越南Cẩm Phả Mines时间 🇻🇳
2026年11月3日星期二
- 时区
- 中南半岛时间
- 与 UTC 的时差
- UTC+7
- 与你的时差
- —
- 日出
- 05:54
- 日落
- 17:14
- 白昼时长
- 11 h 21 min
- 夏令时
- 没有,Cẩm Phả Mines全年使用同一时间。
- 人口
- 135,477
附近城市
- 锦普市3 km
- 下龙市25 km
- Thành Phố Uông Bí55 km
- Đố Sơn63 km
- 海防市66 km
- Thị Trấn Mạo Khê74 km
- Kiến An74 km
- Thị Trấn Đông Triều82 km
- Chũ86 km
- Móng Cái89 km
- 中国Dongxing91 km
- Hải Dương101 km