Waktu di Vietnam 🇻🇳
Seluruh Vietnam memakai satu zona waktu: Waktu Indochina (UTC+7).
Selasa, 03 November 2026
- Zona waktu
- Waktu Indochina
- Selisih UTC
- UTC+7
- Waktu musim panas
- Tidak, Vietnam memakai waktu yang sama sepanjang tahun.
Waktu di kota-kota Vietnam
| Kota Hồ Chí Minh · Ho Chi Minh City (HCMC) | 13.33 |
| Hanoi | 13.33 |
| Haiphong · Hai Phong | 13.33 |
| Can Tho · Can Tho City | 13.33 |
| Hue · Thừa Thiên Huế Province | 13.33 |
| Da Nang · Da Nang City | 13.33 |
| Bien Hoa · Dong Nai | 13.33 |
| Thanh Hoa · Thanh Hóa Province | 13.33 |
| Vinh · Nghệ An Province | 13.33 |
| Thuận An · Ho Chi Minh City (HCMC) | 13.33 |
| Nha Trang · Khanh Hoa | 13.33 |
| Thủ Đức · Ho Chi Minh City (HCMC) | 13.33 |
| Qui Nhon · Gia Lai | 13.33 |
| Vũng Tàu · Ho Chi Minh City (HCMC) | 13.33 |
| Dĩ An · Ho Chi Minh City (HCMC) | 13.33 |
| Rach Gia · An Giang | 13.33 |
| Bắc Giang · Bac Ninh | 13.33 |
| Nam Dinh · Ninh Binh | 13.33 |
| Buon Ma Thuot · Dak Lak | 13.33 |
| Thai Nguyen | 13.33 |
| Viet Tri · Phu Tho | 13.33 |
| Quận Mười · Ho Chi Minh City (HCMC) | 13.33 |
| Thu Dau Mot · Ho Chi Minh City (HCMC) | 13.33 |
| Đống Đa · Hanoi | 13.33 |
| Bến Cát · Ho Chi Minh City (HCMC) | 13.33 |
| Long Bien · Hanoi | 13.33 |
| Bắc Từ Liêm · Hanoi | 13.33 |
| Quận Mười Một · Ho Chi Minh City (HCMC) | 13.33 |
| Ninh Binh | 13.33 |
| Gia Lâm · Hanoi | 13.33 |
| An Nhơn · Gia Lai | 13.33 |
| Hai Bà Trưng · Hanoi | 13.33 |
| Nghi Sơn · Thanh Hóa Province | 13.33 |
| Phu Quoc · An Giang | 13.33 |
| Thanh Xuân · Hanoi | 13.33 |
| Cầu Giấy · Hanoi | 13.33 |
| Bac Ninh | 13.33 |
| Phú Mỹ · Ho Chi Minh City (HCMC) | 13.33 |
| Long Xuyen · An Giang | 13.33 |
| Ba Vì · Hanoi | 13.33 |
| Quang Ngai | 13.33 |
| Quận Sáu · Ho Chi Minh City (HCMC) | 13.33 |
| My Tho · Dong Thap | 13.33 |
| Ha Long · Quảng Ninh | 13.33 |
| Ha Tinh · Hà Tĩnh Province | 13.33 |
| Da Lat · Lam Dong | 13.33 |
| Xuân Lộc · Dong Nai | 13.33 |
| Thị Trấn Đông Triều · Quảng Ninh | 13.33 |
| Hải Dương · Hai Phong | 13.33 |
| Thanh Pho Ba Ria · Ho Chi Minh City (HCMC) | 13.33 |
| Phổ Yên · Thai Nguyen | 13.33 |
| Sơn Tây · Hanoi | 13.33 |
| Ninh Hòa · Khanh Hoa | 13.33 |
| Phan Thiet · Lam Dong | 13.33 |
| Điện Bàn · Da Nang City | 13.33 |
| Ca Mau | 13.33 |
| Ba Dinh · Hanoi | 13.33 |
| Soc Trang · Can Tho City | 13.33 |
| Chí Linh · Hai Phong | 13.33 |
| Quận Ba · Ho Chi Minh City (HCMC) | 13.33 |
| Tan An · Tay Ninh | 13.33 |
| Sa Dec · Dong Thap | 13.33 |
| Cao Lanh · Dong Thap | 13.33 |
| Phan Rang-Thap Cham · Khanh Hoa | 13.33 |
| Việt Yên · Bac Ninh | 13.33 |
| Kon Tum · Quang Ngai | 13.33 |
| Thanh Khê · Da Nang City | 13.33 |
| Lang Son · Lạng Sơn Province | 13.33 |
| Thuận Thanh · Bac Ninh | 13.33 |
| Quận Bốn · Ho Chi Minh City (HCMC) | 13.33 |
| Cẩm Phả · Quảng Ninh | 13.33 |
| Quận Năm · Ho Chi Minh City (HCMC) | 13.33 |
| Vĩnh Châu · Can Tho City | 13.33 |
| Phúc Yên · Phu Tho | 13.33 |
| Phú Quốc · An Giang | 13.33 |
| Thị Trấn Đại Từ · Thai Nguyen | 13.33 |
| Tân Châu · An Giang | 13.33 |
| Long Khánh · Dong Nai | 13.33 |
| Bảo Lộc · Lam Dong | 13.33 |
| Tây Hồ · Hanoi | 13.33 |
Waktu musim panas 2026 di Vietnam →
Pertanyaan umum
Jam berapa sekarang di Vietnam?
Sekarang pukul 13.33, Selasa, 03 November 2026 di Vietnam (jam di atas diperbarui setiap detik).
Apa zona waktu Vietnam?
Vietnam memakai Waktu Indochina (UTC+7), zona waktu IANA Asia/Bangkok.
Apakah Vietnam mengubah jam saat musim panas?
Tidak, Vietnam memakai waktu yang sama sepanjang tahun.