ベトナムの時刻 🇻🇳
ベトナム全体で1つのタイムゾーンを使用:インドシナ時間(UTC+7)。
2026年11月4日水曜日
- タイムゾーン
- インドシナ時間
- UTCとの差
- UTC+7
- 夏時間
- なし:ベトナムは一年中同じ時刻です。
ベトナムの都市の時刻
| ホーチミン市 · Ho Chi Minh City (HCMC) | 16:10 |
| ハノイ · Hanoi | 16:10 |
| ハイフォン · Hai Phong | 16:10 |
| カントー · Can Tho City | 16:10 |
| フエ · Thừa Thiên Huế Province | 16:10 |
| ダナン · Da Nang City | 16:10 |
| ビエンホア · Dong Nai | 16:10 |
| タインホア市 · Thanh Hóa Province | 16:10 |
| ヴィン · Nghệ An Province | 16:10 |
| Thuận An · Ho Chi Minh City (HCMC) | 16:10 |
| ニャチャン · Khanh Hoa | 16:10 |
| Thủ Đức · Ho Chi Minh City (HCMC) | 16:10 |
| クイニョン · Gia Lai | 16:10 |
| ブンタウ · Ho Chi Minh City (HCMC) | 16:10 |
| Dĩ An · Ho Chi Minh City (HCMC) | 16:10 |
| ラックザー · An Giang | 16:10 |
| バクザン · Bac Ninh | 16:10 |
| ナムディン · Ninh Binh | 16:10 |
| ブオンマトゥオット · Dak Lak | 16:10 |
| タイグエン · Thai Nguyen | 16:10 |
| ベトトリ · Phu Tho | 16:10 |
| Quận Mười · Ho Chi Minh City (HCMC) | 16:10 |
| トゥーザウモット · Ho Chi Minh City (HCMC) | 16:10 |
| Đống Đa · Hanoi | 16:10 |
| Bến Cát · Ho Chi Minh City (HCMC) | 16:10 |
| Long Bien · Hanoi | 16:10 |
| Bắc Từ Liêm · Hanoi | 16:10 |
| Quận Mười Một · Ho Chi Minh City (HCMC) | 16:10 |
| ニンビン · Ninh Binh | 16:10 |
| Gia Lâm · Hanoi | 16:10 |
| An Nhơn · Gia Lai | 16:10 |
| Hai Bà Trưng · Hanoi | 16:10 |
| Nghi Sơn · Thanh Hóa Province | 16:10 |
| フーコック島 · An Giang | 16:10 |
| Thanh Xuân · Hanoi | 16:10 |
| Cầu Giấy · Hanoi | 16:10 |
| バクニン · Bac Ninh | 16:10 |
| Phú Mỹ · Ho Chi Minh City (HCMC) | 16:10 |
| ロングズエン · An Giang | 16:10 |
| Ba Vì · Hanoi | 16:10 |
| クアンガイ · Quang Ngai | 16:10 |
| Quận Sáu · Ho Chi Minh City (HCMC) | 16:10 |
| ミーソー · Dong Thap | 16:10 |
| ハロン市 · Quảng Ninh | 16:10 |
| ハティン · Hà Tĩnh Province | 16:10 |
| ダラット · Lam Dong | 16:10 |
| Xuân Lộc · Dong Nai | 16:10 |
| Thị Trấn Đông Triều · Quảng Ninh | 16:10 |
| Hải Dương · Hai Phong | 16:10 |
| タインフォバリア · Ho Chi Minh City (HCMC) | 16:10 |
| Phổ Yên · Thai Nguyen | 16:10 |
| Sơn Tây · Hanoi | 16:10 |
| Ninh Hòa · Khanh Hoa | 16:10 |
| ファンティエット · Lam Dong | 16:10 |
| Điện Bàn · Da Nang City | 16:10 |
| カマウ · Ca Mau | 16:10 |
| Ba Dinh · Hanoi | 16:10 |
| ソックチャン · Can Tho City | 16:10 |
| Chí Linh · Hai Phong | 16:10 |
| Quận Ba · Ho Chi Minh City (HCMC) | 16:10 |
| タンアン · Tay Ninh | 16:10 |
| Sa Dec · Dong Thap | 16:10 |
| カオラン · Dong Thap | 16:10 |
| ファンラン=タップチャム · Khanh Hoa | 16:10 |
| Việt Yên District · Bac Ninh | 16:10 |
| Kon Tum · Quang Ngai | 16:10 |
| Thanh Khê · Da Nang City | 16:10 |
| ラングソン · Lạng Sơn Province | 16:10 |
| Thuận Thanh · Bac Ninh | 16:10 |
| Quận Bốn · Ho Chi Minh City (HCMC) | 16:10 |
| カムファ · Quảng Ninh | 16:10 |
| Quận Năm · Ho Chi Minh City (HCMC) | 16:10 |
| Vĩnh Châu · Can Tho City | 16:10 |
| Phúc Yên · Phu Tho | 16:10 |
| Phú Quốc · An Giang | 16:10 |
| Thị Trấn Đại Từ · Thai Nguyen | 16:10 |
| Tân Châu · An Giang | 16:10 |
| Long Khánh · Dong Nai | 16:10 |
| Bảo Lộc · Lam Dong | 16:10 |
| Tây Hồ · Hanoi | 16:10 |
よくある質問
ベトナムは今何時ですか?
ベトナムは2026年11月4日水曜日の16:10です(上の時計は毎秒更新されます)。
ベトナムのタイムゾーンは?
ベトナムはインドシナ時間(UTC+7)、IANAタイムゾーンAsia/Bangkokです。
ベトナムには夏時間がありますか?
なし:ベトナムは一年中同じ時刻です。