BellClocks.com

越南时间 🇻🇳

越南全境使用同一时区:中南半岛时间(UTC+7)。

2026年11月4日星期三

时区
中南半岛时间
与 UTC 的时差
UTC+7
夏令时
没有,越南全年使用同一时间。

越南各城市时间

胡志明市 · Ho Chi Minh City (HCMC)15:01
河內市 · Hanoi15:01
海防市 · Hai Phong15:01
芹苴市 · Can Tho City15:01
順化市 · Thừa Thiên Huế Province15:01
峴港 · Da Nang City15:01
Bien Hoa · Dong Nai15:01
清化市 · Thanh Hóa Province15:01
荣市 · Nghệ An Province15:01
Thuận An · Ho Chi Minh City (HCMC)15:01
芽莊市 · Khanh Hoa15:01
Thủ Đức · Ho Chi Minh City (HCMC)15:01
歸仁市 · Gia Lai15:01
Vũng Tàu · Ho Chi Minh City (HCMC)15:01
Dĩ An · Ho Chi Minh City (HCMC)15:01
迪石市 · An Giang15:01
北江市 · Bac Ninh15:01
Nam Định · Ninh Binh15:01
Buon Ma Thuot · Dak Lak15:01
Thai Nguyen15:01
Viet Tri · Phu Tho15:01
Quận Mười · Ho Chi Minh City (HCMC)15:01
土龍木市社 · Ho Chi Minh City (HCMC)15:01
Đống Đa · Hanoi15:01
Bến Cát · Ho Chi Minh City (HCMC)15:01
Long Bien · Hanoi15:01
Bắc Từ Liêm · Hanoi15:01
Quận Mười Một · Ho Chi Minh City (HCMC)15:01
Hoa Lư · Ninh Binh15:01
Gia Lâm · Hanoi15:01
An Nhơn · Gia Lai15:01
Hai Bà Trưng · Hanoi15:01
Nghi Sơn · Thanh Hóa Province15:01
富國島 · An Giang15:01
Thanh Xuân · Hanoi15:01
Cầu Giấy · Hanoi15:01
Bac Ninh15:01
Phú Mỹ · Ho Chi Minh City (HCMC)15:01
Long Xuyen · An Giang15:01
Ba Vì · Hanoi15:01
廣義市 · Quang Ngai15:01
Quận Sáu · Ho Chi Minh City (HCMC)15:01
Mỹ Tho · Dong Thap15:01
下龙市 · Quảng Ninh15:01
河靜市 · Hà Tĩnh Province15:01
Da Lat · Lam Dong15:01
Xuân Lộc · Dong Nai15:01
Thị Trấn Đông Triều · Quảng Ninh15:01
Hải Dương · Hai Phong15:01
Thanh Pho Ba Ria · Ho Chi Minh City (HCMC)15:01
Phổ Yên · Thai Nguyen15:01
Sơn Tây · Hanoi15:01
Ninh Hòa · Khanh Hoa15:01
潘切 · Lam Dong15:01
Điện Bàn · Da Nang City15:01
Ca Mau15:01
Ba Dinh · Hanoi15:01
Soc Trang · Can Tho City15:01
Chí Linh · Hai Phong15:01
Quận Ba · Ho Chi Minh City (HCMC)15:01
Tan An · Tay Ninh15:01
Sa Dec · Dong Thap15:01
Cao Lanh · Dong Thap15:01
Phan Rang-Tháp Chàm · Khanh Hoa15:01
Việt Yên District · Bac Ninh15:01
Kon Tum · Quang Ngai15:01
Thanh Khê · Da Nang City15:01
Lang Son · Lạng Sơn Province15:01
Thuận Thanh · Bac Ninh15:01
Quận Bốn · Ho Chi Minh City (HCMC)15:01
锦普市 · Quảng Ninh15:01
Quận Năm · Ho Chi Minh City (HCMC)15:01
Vĩnh Châu · Can Tho City15:01
Phúc Yên · Phu Tho15:01
Phú Quốc · An Giang15:01
Thị Trấn Đại Từ · Thai Nguyen15:01
Tân Châu · An Giang15:01
Long Khánh · Dong Nai15:01
Bảo Lộc · Lam Dong15:01
Tây Hồ · Hanoi15:01

越南2026年夏令时 →

常见问题

越南现在几点?

越南现在是2026年11月4日星期三 15:01(上方的时钟每秒更新)。

越南属于哪个时区?

越南使用中南半岛时间(UTC+7),IANA 时区为 Asia/Bangkok。

越南实行夏令时吗?

没有,越南全年使用同一时间。

,